dọn cơm

dọn cơm

Mẹ đang dọn cơm cho cả nhà trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuẩn bị sắp xếp các món ăn, bát đũa lên bàn để ăn: "dọn cơm" chỉ hành động bày biện thức ăn, bát đũa, thìa dĩa lên bàn ăn, sẵn sàng cho bữa ăn. Hành động này thường bao gồm việc lấy cơm ra, xới vào bát, sắp xếp các món mặn, canh, rau một cách gọn gàng.
    • Hoàn tất công việc chuẩn bị bữa ăn: "dọn cơm" cũng có nghĩalàm xong mọi việc liên quan đến việc bày bàn ăn, để mọi người có thể bắt đầu ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ đang dọn cơm trong bếp, lát nữa cả nhà ăn nhé. (Mẹ đang chuẩn bị bày biện thức ăn lên bàn, sắp tới mọi người sẽ ăn.)
    • Anh ấy dọn cơm rất nhanh, chỉ mất 10 phút xong. (Anh ấy hoàn tất việc sắp xếp bữa ăn chỉ trong 10 phút.)
    • Hãy giúp tôi dọn cơm, bày bát đũa ra bàn. (Hãy hỗ trợ tôi trong việc chuẩn bị bữa ăn, đặt chén đũa lên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dọn cơm cho ai": chuẩn bị bữa ăn phục vụ một người hoặc một nhóm người cụ thể.

    • nội thường dọn cơm cho cháu trước khi đi học. ( nội thường bày biện thức ăn cho cháu trước giờ học.)
  • "dọn cơm trưa / tối": chuẩn bị bữa ăn vào thời điểm cụ thể trong ngày.

    • Chúng tôi thường dọn cơm tối lúc 7 giờ. (Gia đình tôi thường bày biện bữa tối vào lúc 7 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọn ăn (động từ): đồng nghĩa với "dọn cơm", chỉ hành động chuẩn bị bàn ăn thức ăn.

    • ấy dọn ăn rất khéo léo, món nào cũng được bày đẹp. ( ấy sắp xếp bữa ăn rất tinh tế, mỗi món ăn đều được trang trí đẹp.)
  • Bày cơm (động từ): cùng nghĩa, nhấn mạnh việc sắp xếp các món ăn lên bàn.

    • bày cơm ra mâm, mời cả nhà vào ăn. ( sắp xếp các món ăn lên mâm, mời mọi người vào dùng bữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sửa soạn bữa ăn: chuẩn bị mọi thứ cho bữa ăn, bao gồm nấu nướng bày biện.
  • Bày biện thức ăn: sắp xếp các món ăn lên bàn một cách gọn gàng, đẹp mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Dọn cơm dọn nước: chỉ việc chuẩn bị đầy đủ bữa ăn, bao gồm cả đồ uống.
    • Mẹ dọn cơm dọn nước cho khách rất chu đáo. (Mẹ chuẩn bị bữa ăn đồ uống cho khách một cách tận tình.)